10 nghìn Peso Mexico sang Kwacha Malawi

Đổi tiền MXN sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 39,56520 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MWK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kwacha Malawi
1 MXN 39,56520 MWK
5 MXN 197,82600 MWK
10 MXN 395,65200 MWK
20 MXN 791,30400 MWK
50 MXN 1978,26000 MWK
100 MXN 3956,52000 MWK
250 MXN 9891,30000 MWK
500 MXN 19782,60000 MWK
1000 MXN 39565,20000 MWK
2000 MXN 79130,40000 MWK
5000 MXN 197826,00000 MWK
10000 MXN 395652,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Peso Mexico
1 MWK 0,02527 MXN
5 MWK 0,12637 MXN
10 MWK 0,25275 MXN
20 MWK 0,50549 MXN
50 MWK 1,26374 MXN
100 MWK 2,52747 MXN
250 MWK 6,31867 MXN
500 MWK 12,63735 MXN
1000 MWK 25,27470 MXN
2000 MWK 50,54940 MXN
5000 MWK 126,37350 MXN
10000 MWK 252,74700 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84085 1,13130 84,50470 1,43415 1,59203 1,03500 23,35070
Bảng Anh 1,18927 1 1,34545 100,50100 1,70563 1,89340 1,23090 27,77090
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74325 1 74,69700 1,26770 1,40726 0,91480 20,64060
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01339 1 0,01697 0,01884 0,01225 0,27632

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.