5000 Rufiyaa Maldives sang Shilling Kenya

Đổi tiền MVR sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MVR = 7,53558 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MVR sang KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,06910 82,90310 1,36551 1,50440 1,03250 21,25300
Bảng Anh 1,17696 1 1,25830 97,57460 1,60716 1,77063 1,21521 25,01410
Đô-la Mỹ 0,93535 0,79472 1 77,54480 1,27725 1,40716 0,96580 19,87930
Rupee Ấn Độ 0,01206 0,01025 0,01290 1 0,01647 0,01815 0,01245 0,25636

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rufiyaa Maldives sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MVR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MVR sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Shilling Kenya
1 MVR 7,53558 KES
5 MVR 37,67790 KES
10 MVR 75,35580 KES
20 MVR 150,71160 KES
50 MVR 376,77900 KES
100 MVR 753,55800 KES
250 MVR 1883,89500 KES
500 MVR 3767,79000 KES
1000 MVR 7535,58000 KES
2000 MVR 15071,16000 KES
5000 MVR 37677,90000 KES
10000 MVR 75355,80000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Rufiyaa Maldives
1 KES 0,13270 MVR
5 KES 0,66352 MVR
10 KES 1,32704 MVR
20 KES 2,65408 MVR
50 KES 6,63520 MVR
100 KES 13,27040 MVR
250 KES 33,17600 MVR
500 KES 66,35200 MVR
1000 KES 132,70400 MVR
2000 KES 265,40800 MVR
5000 KES 663,52000 MVR
10000 KES 1327,04000 MVR