500 Shilling Kenya sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền KES sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,13724 MVR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang MVR

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Rufiyaa Maldives

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Rufiyaa Maldives
1 KES 0,13724 MVR
5 KES 0,68619 MVR
10 KES 1,37239 MVR
20 KES 2,74478 MVR
50 KES 6,86195 MVR
100 KES 13,72390 MVR
250 KES 34,30975 MVR
500 KES 68,61950 MVR
1000 KES 137,23900 MVR
2000 KES 274,47800 MVR
5000 KES 686,19500 MVR
10000 KES 1372,39000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Shilling Kenya
1 MVR 7,28655 KES
5 MVR 36,43275 KES
10 MVR 72,86550 KES
20 MVR 145,73100 KES
50 MVR 364,32750 KES
100 MVR 728,65500 KES
250 MVR 1821,63750 KES
500 MVR 3643,27500 KES
1000 MVR 7286,55000 KES
2000 MVR 14573,10000 KES
5000 MVR 36432,75000 KES
10000 MVR 72865,50000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,13010 84,71790 1,44755 1,59382 1,04050 24,09200
Bảng Anh 1,17696 1 1,33000 99,70350 1,70360 1,87575 1,22462 28,35360
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75188 1 74,96500 1,28090 1,41034 0,92070 21,31850
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01881 0,01228 0,28438

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.