100 Rufiyaa Maldives sang Shilling Kenya

Đổi tiền MVR sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MVR = 7,34799 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MVR sang KES

Cách để chuyển từ Rufiyaa Maldives sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MVR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MVR sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Shilling Kenya
1 MVR 7,34799 KES
5 MVR 36,73995 KES
10 MVR 73,47990 KES
20 MVR 146,95980 KES
50 MVR 367,39950 KES
100 MVR 734,79900 KES
250 MVR 1836,99750 KES
500 MVR 3673,99500 KES
1000 MVR 7347,99000 KES
2000 MVR 14695,98000 KES
5000 MVR 36739,95000 KES
10000 MVR 73479,90000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Rufiyaa Maldives
1 KES 0,13609 MVR
5 KES 0,68046 MVR
10 KES 1,36092 MVR
20 KES 2,72184 MVR
50 KES 6,80460 MVR
100 KES 13,60920 MVR
250 KES 34,02300 MVR
500 KES 68,04600 MVR
1000 KES 136,09200 MVR
2000 KES 272,18400 MVR
5000 KES 680,46000 MVR
10000 KES 1360,92000 MVR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11355 83,51070 1,42262 1,58965 1,03695 23,17640
Bảng Anh 1,20149 1 1,33795 100,34000 1,70930 1,90999 1,24588 27,84690
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74741 1 74,99500 1,27755 1,42755 0,93100 20,81310
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00997 0,01333 1 0,01704 0,01904 0,01241 0,27753

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.