10 Rufiyaa Maldives sang Shilling Kenya

Đổi tiền MVR sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MVR = 7,33829 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MVR sang KES

Cách để chuyển từ Rufiyaa Maldives sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MVR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MVR sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Shilling Kenya
1 MVR 7,33829 KES
5 MVR 36,69145 KES
10 MVR 73,38290 KES
20 MVR 146,76580 KES
50 MVR 366,91450 KES
100 MVR 733,82900 KES
250 MVR 1834,57250 KES
500 MVR 3669,14500 KES
1000 MVR 7338,29000 KES
2000 MVR 14676,58000 KES
5000 MVR 36691,45000 KES
10000 MVR 73382,90000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Rufiyaa Maldives
1 KES 0,13627 MVR
5 KES 0,68136 MVR
10 KES 1,36271 MVR
20 KES 2,72542 MVR
50 KES 6,81355 MVR
100 KES 13,62710 MVR
250 KES 34,06775 MVR
500 KES 68,13550 MVR
1000 KES 136,27100 MVR
2000 KES 272,54200 MVR
5000 KES 681,35500 MVR
10000 KES 1362,71000 MVR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83430 1,14070 84,58970 1,43084 1,58222 1,04355 23,16130
Bảng Anh 1,19861 1 1,36720 101,38600 1,71495 1,89639 1,25081 27,76030
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73142 1 74,15600 1,25435 1,38706 0,91485 20,30450
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00986 0,01349 1 0,01691 0,01870 0,01234 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.