10 Dirham Maroc sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền MAD sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 0,69063 CNY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang CNY

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Nhân dân tệ Trung Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 MAD 0,69063 CNY
5 MAD 3,45316 CNY
10 MAD 6,90632 CNY
20 MAD 13,81264 CNY
50 MAD 34,53160 CNY
100 MAD 69,06320 CNY
250 MAD 172,65800 CNY
500 MAD 345,31600 CNY
1000 MAD 690,63200 CNY
2000 MAD 1381,26400 CNY
5000 MAD 3453,16000 CNY
10000 MAD 6906,32000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Dirham Maroc
1 CNY 1,44795 MAD
5 CNY 7,23975 MAD
10 CNY 14,47950 MAD
20 CNY 28,95900 MAD
50 CNY 72,39750 MAD
100 CNY 144,79500 MAD
250 CNY 361,98750 MAD
500 CNY 723,97500 MAD
1000 CNY 1447,95000 MAD
2000 CNY 2895,90000 MAD
5000 CNY 7239,75000 MAD
10000 CNY 14479,50000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,13270 84,86750 1,44385 1,58364 1,04100 24,17860
Bảng Anh 1,17536 1 1,33130 99,74770 1,69701 1,86131 1,22355 28,41790
Đô-la Mỹ 0,88285 0,75114 1 74,92500 1,27470 1,39811 0,91905 21,34600
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01335 1 0,01701 0,01866 0,01227 0,28490

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.