5.000 Kuna Croatia sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền HRK sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 hrk
567,01 shp

kn1,000 HRK = £0,1134 SHP

Mid-market exchange rate at 18:49
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Bảng Saint Helena

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Bảng Saint Helena
1 HRK0.11340 SHP
5 HRK0.56701 SHP
10 HRK1.13401 SHP
20 HRK2.26802 SHP
50 HRK5.67005 SHP
100 HRK11.34010 SHP
250 HRK28.35025 SHP
500 HRK56.70050 SHP
1000 HRK113.40100 SHP
2000 HRK226.80200 SHP
5000 HRK567.00500 SHP
10000 HRK1,134.01000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Kuna Croatia
1 SHP8.81825 HRK
5 SHP44.09125 HRK
10 SHP88.18250 HRK
20 SHP176.36500 HRK
50 SHP440.91250 HRK
100 SHP881.82500 HRK
250 SHP2,204.56250 HRK
500 SHP4,409.12500 HRK
1000 SHP8,818.25000 HRK
2000 SHP17,636.50000 HRK
5000 SHP44,091.25000 HRK
10000 SHP88,182.50000 HRK