200 Đô-la Hồng Kông sang Peso Uruguay

Đổi tiền HKD sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 5,71522 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang UYU

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Uruguay
100 HKD 571,52200 UYU
200 HKD 1143,04400 UYU
300 HKD 1714,56600 UYU
500 HKD 2857,61000 UYU
1000 HKD 5715,22000 UYU
2000 HKD 11430,44000 UYU
2500 HKD 14288,05000 UYU
3000 HKD 17145,66000 UYU
4000 HKD 22860,88000 UYU
5000 HKD 28576,10000 UYU
10000 HKD 57152,20000 UYU
20000 HKD 114304,40000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Hồng Kông
1 UYU 0,17497 HKD
5 UYU 0,87485 HKD
10 UYU 1,74971 HKD
20 UYU 3,49942 HKD
50 UYU 8,74855 HKD
100 UYU 17,49710 HKD
250 UYU 43,74275 HKD
500 UYU 87,48550 HKD
1000 UYU 174,97100 HKD
2000 UYU 349,94200 HKD
5000 UYU 874,85500 HKD
10000 UYU 1749,71000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,11610 83,93460 1,41694 1,57630 1,03890 23,10490
Bảng Anh 1,19998 1 1,33930 100,72000 1,70031 1,89153 1,24666 27,72550
Đô-la Mỹ 0,89595 0,74666 1 75,20350 1,26955 1,41233 0,93080 20,70150
Rupee Ấn Độ 0,01191 0,00993 0,01330 1 0,01688 0,01878 0,01238 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.