1 nghìn Đô-la Hồng Kông sang Peso Uruguay

Đổi tiền HKD sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 5,72173 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang UYU

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Uruguay
100 HKD 572,17300 UYU
200 HKD 1144,34600 UYU
300 HKD 1716,51900 UYU
500 HKD 2860,86500 UYU
1000 HKD 5721,73000 UYU
2000 HKD 11443,46000 UYU
2500 HKD 14304,32500 UYU
3000 HKD 17165,19000 UYU
4000 HKD 22886,92000 UYU
5000 HKD 28608,65000 UYU
10000 HKD 57217,30000 UYU
20000 HKD 114434,60000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Hồng Kông
1 UYU 0,17477 HKD
5 UYU 0,87386 HKD
10 UYU 1,74772 HKD
20 UYU 3,49544 HKD
50 UYU 8,73860 HKD
100 UYU 17,47720 HKD
250 UYU 43,69300 HKD
500 UYU 87,38600 HKD
1000 UYU 174,77200 HKD
2000 UYU 349,54400 HKD
5000 UYU 873,86000 HKD
10000 UYU 1747,72000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,13390 84,55040 1,42061 1,57793 1,03955 23,09010
Bảng Anh 1,19760 1 1,35795 101,25700 1,70131 1,88972 1,24497 27,65250
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73640 1 74,56600 1,25285 1,39159 0,91680 20,36340
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01341 1 0,01680 0,01866 0,01230 0,27309

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.