300 Đô-la Hồng Kông sang Peso Uruguay

Đổi tiền HKD sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 5,71562 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:24 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang UYU

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Uruguay
100 HKD 571,56200 UYU
200 HKD 1143,12400 UYU
300 HKD 1714,68600 UYU
500 HKD 2857,81000 UYU
1000 HKD 5715,62000 UYU
2000 HKD 11431,24000 UYU
2500 HKD 14289,05000 UYU
3000 HKD 17146,86000 UYU
4000 HKD 22862,48000 UYU
5000 HKD 28578,10000 UYU
10000 HKD 57156,20000 UYU
20000 HKD 114312,40000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Hồng Kông
1 UYU 0,17496 HKD
5 UYU 0,87479 HKD
10 UYU 1,74959 HKD
20 UYU 3,49918 HKD
50 UYU 8,74795 HKD
100 UYU 17,49590 HKD
250 UYU 43,73975 HKD
500 UYU 87,47950 HKD
1000 UYU 174,95900 HKD
2000 UYU 349,91800 HKD
5000 UYU 874,79500 HKD
10000 UYU 1749,59000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83360 1,11670 83,97860 1,41782 1,57748 1,03875 23,10820
Bảng Anh 1,19962 1 1,33960 100,74100 1,70082 1,89236 1,24610 27,72070
Đô-la Mỹ 0,89550 0,74649 1 75,20250 1,26965 1,41263 0,93030 20,69330
Rupee Ấn Độ 0,01191 0,00993 0,01330 1 0,01688 0,01878 0,01237 0,27517

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.