100 Peso Uruguay sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền UYU sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,17652 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang HKD

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Hồng Kông
1 UYU 0,17652 HKD
5 UYU 0,88262 HKD
10 UYU 1,76525 HKD
20 UYU 3,53050 HKD
50 UYU 8,82625 HKD
100 UYU 17,65250 HKD
250 UYU 44,13125 HKD
500 UYU 88,26250 HKD
1000 UYU 176,52500 HKD
2000 UYU 353,05000 HKD
5000 UYU 882,62500 HKD
10000 UYU 1765,25000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Uruguay
100 HKD 566,49300 UYU
200 HKD 1132,98600 UYU
300 HKD 1699,47900 UYU
500 HKD 2832,46500 UYU
1000 HKD 5664,93000 UYU
2000 HKD 11329,86000 UYU
2500 HKD 14162,32500 UYU
3000 HKD 16994,79000 UYU
4000 HKD 22659,72000 UYU
5000 HKD 28324,65000 UYU
10000 HKD 56649,30000 UYU
20000 HKD 113298,60000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84675 1,12645 84,54120 1,43842 1,57932 1,04180 24,49470
Bảng Anh 1,18099 1 1,33035 99,84410 1,69879 1,86519 1,23035 28,92850
Đô-la Mỹ 0,88775 0,75168 1 75,05100 1,27695 1,40203 0,92495 21,74500
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,01002 0,01332 1 0,01701 0,01868 0,01232 0,28974

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.