200 Peso Uruguay sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền UYU sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,19661 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85230 1,06550 82,65880 1,37050 1,51124 1,02500 21,19980
Bảng Anh 1,17330 1 1,25020 96,98740 1,60807 1,77321 1,20263 24,87470
Đô-la Mỹ 0,93855 0,79987 1 77,57750 1,28625 1,41834 0,96190 19,89660
Rupee Ấn Độ 0,01210 0,01031 0,01289 1 0,01658 0,01828 0,01240 0,25647

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Hồng Kông
1 UYU 0,19661 HKD
5 UYU 0,98306 HKD
10 UYU 1,96611 HKD
20 UYU 3,93222 HKD
50 UYU 9,83055 HKD
100 UYU 19,66110 HKD
250 UYU 49,15275 HKD
500 UYU 98,30550 HKD
1000 UYU 196,61100 HKD
2000 UYU 393,22200 HKD
5000 UYU 983,05500 HKD
10000 UYU 1966,11000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Peso Uruguay
100 HKD 508,61800 UYU
200 HKD 1017,23600 UYU
300 HKD 1525,85400 UYU
500 HKD 2543,09000 UYU
1000 HKD 5086,18000 UYU
2000 HKD 10172,36000 UYU
2500 HKD 12715,45000 UYU
3000 HKD 15258,54000 UYU
4000 HKD 20344,72000 UYU
5000 HKD 25430,90000 UYU
10000 HKD 50861,80000 UYU
20000 HKD 101723,60000 UYU