20 Dinar Algerie sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền DZD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00712 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang USD

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Đô-la Mỹ
1 DZD 0,00712 USD
5 DZD 0,03558 USD
10 DZD 0,07116 USD
20 DZD 0,14232 USD
50 DZD 0,35581 USD
100 DZD 0,71161 USD
250 DZD 1,77903 USD
500 DZD 3,55806 USD
1000 DZD 7,11612 USD
2000 DZD 14,23224 USD
5000 DZD 35,58060 USD
10000 DZD 71,16120 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Algerie
1 USD 140,52600 DZD
5 USD 702,63000 DZD
10 USD 1405,26000 DZD
20 USD 2810,52000 DZD
50 USD 7026,30000 DZD
100 USD 14052,60000 DZD
250 USD 35131,50000 DZD
500 USD 70263,00000 DZD
1000 USD 140526,00000 DZD
2000 USD 281052,00000 DZD
5000 USD 702630,00000 DZD
10000 USD 1405260,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,11565 83,68490 1,42541 1,59641 1,03855 23,28410
Bảng Anh 1,20098 1 1,33990 100,50600 1,71192 1,91729 1,24728 27,96420
Đô-la Mỹ 0,89635 0,74632 1 75,01000 1,27765 1,43092 0,93090 20,87040
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01908 0,01241 0,27824

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.