10 Đô-la Mỹ sang Dinar Algerie

Đổi tiền USD sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 139,72500 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang DZD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Algerie
1 USD 139,72500 DZD
5 USD 698,62500 DZD
10 USD 1397,25000 DZD
20 USD 2794,50000 DZD
50 USD 6986,25000 DZD
100 USD 13972,50000 DZD
250 USD 34931,25000 DZD
500 USD 69862,50000 DZD
1000 USD 139725,00000 DZD
2000 USD 279450,00000 DZD
5000 USD 698625,00000 DZD
10000 USD 1397250,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Đô-la Mỹ
1 DZD 0,00716 USD
5 DZD 0,03578 USD
10 DZD 0,07157 USD
20 DZD 0,14314 USD
50 DZD 0,35785 USD
100 DZD 0,71569 USD
250 DZD 1,78923 USD
500 DZD 3,57846 USD
1000 DZD 7,15692 USD
2000 DZD 14,31384 USD
5000 DZD 35,78460 USD
10000 DZD 71,56920 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83950 1,13210 84,59470 1,43131 1,58735 1,03505 23,33940
Bảng Anh 1,19119 1 1,34850 100,76500 1,70491 1,89077 1,23294 27,80070
Đô-la Mỹ 0,88335 0,74157 1 74,72370 1,26430 1,40213 0,91425 20,61600
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00992 0,01338 1 0,01692 0,01876 0,01224 0,27590

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.