1 nghìn Đô-la Mỹ sang Dinar Algerie

Đổi tiền USD sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 140,04800 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang DZD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Algerie
1 USD 140,04800 DZD
5 USD 700,24000 DZD
10 USD 1400,48000 DZD
20 USD 2800,96000 DZD
50 USD 7002,40000 DZD
100 USD 14004,80000 DZD
250 USD 35012,00000 DZD
500 USD 70024,00000 DZD
1000 USD 140048,00000 DZD
2000 USD 280096,00000 DZD
5000 USD 700240,00000 DZD
10000 USD 1400480,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Đô-la Mỹ
1 DZD 0,00714 USD
5 DZD 0,03570 USD
10 DZD 0,07140 USD
20 DZD 0,14281 USD
50 DZD 0,35702 USD
100 DZD 0,71404 USD
250 DZD 1,78510 USD
500 DZD 3,57021 USD
1000 DZD 7,14041 USD
2000 DZD 14,28082 USD
5000 DZD 35,70205 USD
10000 DZD 71,40410 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13465 84,34920 1,42342 1,57744 1,03450 23,19910
Bảng Anh 1,19489 1 1,35585 100,79300 1,70091 1,88496 1,23611 27,72170
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73755 1 74,33940 1,25450 1,39024 0,91170 20,44600
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01688 0,01870 0,01226 0,27504

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.