50 Dinar Algerie sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền DZD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00714 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang USD

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Đô-la Mỹ
1 DZD 0,00714 USD
5 DZD 0,03568 USD
10 DZD 0,07136 USD
20 DZD 0,14271 USD
50 DZD 0,35679 USD
100 DZD 0,71357 USD
250 DZD 1,78393 USD
500 DZD 3,56786 USD
1000 DZD 7,13572 USD
2000 DZD 14,27144 USD
5000 DZD 35,67860 USD
10000 DZD 71,35720 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Algerie
1 USD 140,14000 DZD
5 USD 700,70000 DZD
10 USD 1401,40000 DZD
20 USD 2802,80000 DZD
50 USD 7007,00000 DZD
100 USD 14014,00000 DZD
250 USD 35035,00000 DZD
500 USD 70070,00000 DZD
1000 USD 140140,00000 DZD
2000 USD 280280,00000 DZD
5000 USD 700700,00000 DZD
10000 USD 1401400,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12230 84,29150 1,42616 1,58551 1,03750 23,34090
Bảng Anh 1,19725 1 1,34370 100,92000 1,70751 1,89828 1,24214 27,94550
Đô-la Mỹ 0,89105 0,74421 1 75,10600 1,27075 1,41273 0,92445 20,79740
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01881 0,01231 0,27691

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.