250 Đô-la Mỹ sang Dinar Algerie

Đổi tiền USD sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 140,55600 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang DZD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Algerie
1 USD 140,55600 DZD
5 USD 702,78000 DZD
10 USD 1405,56000 DZD
20 USD 2811,12000 DZD
50 USD 7027,80000 DZD
100 USD 14055,60000 DZD
250 USD 35139,00000 DZD
500 USD 70278,00000 DZD
1000 USD 140556,00000 DZD
2000 USD 281112,00000 DZD
5000 USD 702780,00000 DZD
10000 USD 1405560,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Đô-la Mỹ
1 DZD 0,00711 USD
5 DZD 0,03557 USD
10 DZD 0,07115 USD
20 DZD 0,14229 USD
50 DZD 0,35573 USD
100 DZD 0,71146 USD
250 DZD 1,77866 USD
500 DZD 3,55732 USD
1000 DZD 7,11463 USD
2000 DZD 14,22926 USD
5000 DZD 35,57315 USD
10000 DZD 71,14630 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83155 1,11550 83,55820 1,41853 1,58418 1,03710 23,12420
Bảng Anh 1,20257 1 1,34145 100,48300 1,70585 1,90506 1,24719 27,80810
Đô-la Mỹ 0,89645 0,74546 1 74,90650 1,27165 1,42015 0,92970 20,72990
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00995 0,01335 1 0,01698 0,01896 0,01241 0,27674

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.