100 Dinar Algerie sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền DZD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00713 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang USD

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Đô-la Mỹ
1 DZD 0,00713 USD
5 DZD 0,03566 USD
10 DZD 0,07132 USD
20 DZD 0,14265 USD
50 DZD 0,35662 USD
100 DZD 0,71324 USD
250 DZD 1,78310 USD
500 DZD 3,56620 USD
1000 DZD 7,13239 USD
2000 DZD 14,26478 USD
5000 DZD 35,66195 USD
10000 DZD 71,32390 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Algerie
1 USD 140,20600 DZD
5 USD 701,03000 DZD
10 USD 1402,06000 DZD
20 USD 2804,12000 DZD
50 USD 7010,30000 DZD
100 USD 14020,60000 DZD
250 USD 35051,50000 DZD
500 USD 70103,00000 DZD
1000 USD 140206,00000 DZD
2000 USD 280412,00000 DZD
5000 USD 701030,00000 DZD
10000 USD 1402060,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,12785 84,45510 1,41714 1,57257 1,03820 23,21610
Bảng Anh 1,19818 1 1,35140 101,19500 1,69803 1,88427 1,24395 27,81780
Đô-la Mỹ 0,88665 0,73997 1 74,88150 1,25650 1,39431 0,92045 20,58440
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27489

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.