Leu Moldova (MDL)

Tên loại tiền tệ

Leu Moldova

Ký hiệu tiền tệ

L

Tỷ giá chuyển đổi MDL

  Đô-la Mỹ Euro Leu Romania Bảng Anh Đô-la Canada Yên Nhật Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ
Từ Leu Moldova 0,05633 0,04976 0,24630 0,04223 0,07203 6,38227 0,07906 0,05206
Đến Leu Moldova 17,75310 20,09470 4,06004 23,68000 13,88260 0,15668 12,64820 19,20920

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Leu Moldova