Leu Moldova sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MDL sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 mdl
56,09 usd

1.00000 MDL = 0.05609 USD

Mid-market exchange rate at 14:46
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leu Moldova sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MDL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MDL sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leu Moldova / Đô-la Mỹ
1 MDL0.05609 USD
5 MDL0.28043 USD
10 MDL0.56085 USD
20 MDL1.12170 USD
50 MDL2.80426 USD
100 MDL5.60852 USD
250 MDL14.02130 USD
500 MDL28.04260 USD
1000 MDL56.08520 USD
2000 MDL112.17040 USD
5000 MDL280.42600 USD
10000 MDL560.85200 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Leu Moldova
1 USD17.83000 MDL
5 USD89.15000 MDL
10 USD178.30000 MDL
20 USD356.60000 MDL
50 USD891.50000 MDL
100 USD1783.00000 MDL
250 USD4457.50000 MDL
500 USD8915.00000 MDL
1000 USD17830.00000 MDL
2000 USD35660.00000 MDL
5000 USD89150.00000 MDL
10000 USD178300.00000 MDL