Leu Moldova sang Nuevo sol Peru

Đổi tiền MDL sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 mdl
208,44 pen

L1,000 MDL = S/.0,2084 PEN

Mid-market exchange rate at 06:55
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leu Moldova sang Nuevo sol Peru

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MDL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MDL sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leu Moldova / Nuevo Sol Peru
1 MDL0.20844 PEN
5 MDL1.04221 PEN
10 MDL2.08441 PEN
20 MDL4.16882 PEN
50 MDL10.42205 PEN
100 MDL20.84410 PEN
250 MDL52.11025 PEN
500 MDL104.22050 PEN
1000 MDL208.44100 PEN
2000 MDL416.88200 PEN
5000 MDL1,042.20500 PEN
10000 MDL2,084.41000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Leu Moldova
1 PEN4.79753 MDL
5 PEN23.98765 MDL
10 PEN47.97530 MDL
20 PEN95.95060 MDL
50 PEN239.87650 MDL
100 PEN479.75300 MDL
250 PEN1,199.38250 MDL
500 PEN2,398.76500 MDL
1000 PEN4,797.53000 MDL
2000 PEN9,595.06000 MDL
5000 PEN23,987.65000 MDL
10000 PEN47,975.30000 MDL