500 Colon Costa Rica sang Đô-la Úc

Đổi tiền CRC sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CRC = 0,00220 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CRC sang AUD

Cách để chuyển từ Colon Costa Rica sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CRC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CRC sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Đô-la Úc
1 CRC 0,00220 AUD
5 CRC 0,01098 AUD
10 CRC 0,02195 AUD
20 CRC 0,04390 AUD
50 CRC 0,10976 AUD
100 CRC 0,21952 AUD
250 CRC 0,54879 AUD
500 CRC 1,09759 AUD
1000 CRC 2,19517 AUD
2000 CRC 4,39034 AUD
5000 CRC 10,97585 AUD
10000 CRC 21,95170 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon Costa Rica
1 AUD 455,54600 CRC
5 AUD 2277,73000 CRC
10 AUD 4555,46000 CRC
20 AUD 9110,92000 CRC
50 AUD 22777,30000 CRC
100 AUD 45554,60000 CRC
250 AUD 113886,50000 CRC
500 AUD 227773,00000 CRC
1000 AUD 455546,00000 CRC
2000 AUD 911092,00000 CRC
5000 AUD 2277730,00000 CRC
10000 AUD 4555460,00000 CRC

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.