50 Colon Costa Rica sang Đô-la Úc

Đổi tiền CRC sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CRC = 0,00218 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CRC sang AUD

Cách để chuyển từ Colon Costa Rica sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CRC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CRC sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Đô-la Úc
1 CRC 0,00218 AUD
5 CRC 0,01092 AUD
10 CRC 0,02184 AUD
20 CRC 0,04368 AUD
50 CRC 0,10920 AUD
100 CRC 0,21841 AUD
250 CRC 0,54601 AUD
500 CRC 1,09203 AUD
1000 CRC 2,18406 AUD
2000 CRC 4,36812 AUD
5000 CRC 10,92030 AUD
10000 CRC 21,84060 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon Costa Rica
1 AUD 457,86200 CRC
5 AUD 2289,31000 CRC
10 AUD 4578,62000 CRC
20 AUD 9157,24000 CRC
50 AUD 22893,10000 CRC
100 AUD 45786,20000 CRC
250 AUD 114465,50000 CRC
500 AUD 228931,00000 CRC
1000 AUD 457862,00000 CRC
2000 AUD 915724,00000 CRC
5000 AUD 2289310,00000 CRC
10000 AUD 4578620,00000 CRC

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,12920 84,51720 1,42319 1,57798 1,03760 23,27740
Bảng Anh 1,19546 1 1,34995 101,04000 1,70141 1,88646 1,24041 27,82800
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74077 1 74,84700 1,26035 1,39743 0,91890 20,61410
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01336 1 0,01684 0,01867 0,01228 0,27542

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.