1 Đô-la Úc sang Colon Costa Rica

Đổi tiền AUD sang CRC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 459,95700 CRC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:20 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang CRC

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Colon Costa Rica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CRC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang CRC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon Costa Rica
1 AUD 459,95700 CRC
5 AUD 2299,78500 CRC
10 AUD 4599,57000 CRC
20 AUD 9199,14000 CRC
50 AUD 22997,85000 CRC
100 AUD 45995,70000 CRC
250 AUD 114989,25000 CRC
500 AUD 229978,50000 CRC
1000 AUD 459957,00000 CRC
2000 AUD 919914,00000 CRC
5000 AUD 2299785,00000 CRC
10000 AUD 4599570,00000 CRC
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Đô-la Úc
1 CRC 0,00217 AUD
5 CRC 0,01087 AUD
10 CRC 0,02174 AUD
20 CRC 0,04348 AUD
50 CRC 0,10871 AUD
100 CRC 0,21741 AUD
250 CRC 0,54353 AUD
500 CRC 1,08706 AUD
1000 CRC 2,17412 AUD
2000 CRC 4,34824 AUD
5000 CRC 10,87060 AUD
10000 CRC 21,74120 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83060 1,13165 84,12120 1,41088 1,56165 1,03810 23,15360
Bảng Anh 1,20395 1 1,36240 101,27400 1,69857 1,88008 1,24982 27,87470
Đô-la Mỹ 0,88365 0,73400 1 74,33500 1,24675 1,37998 0,91735 20,46000
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01856 0,01234 0,27524

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.