5000 Đô-la Úc sang Colon Costa Rica

Đổi tiền AUD sang CRC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 453,74500 CRC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang CRC

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Colon Costa Rica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CRC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang CRC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon Costa Rica
1 AUD 453,74500 CRC
5 AUD 2268,72500 CRC
10 AUD 4537,45000 CRC
20 AUD 9074,90000 CRC
50 AUD 22687,25000 CRC
100 AUD 45374,50000 CRC
250 AUD 113436,25000 CRC
500 AUD 226872,50000 CRC
1000 AUD 453745,00000 CRC
2000 AUD 907490,00000 CRC
5000 AUD 2268725,00000 CRC
10000 AUD 4537450,00000 CRC
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Đô-la Úc
1 CRC 0,00220 AUD
5 CRC 0,01102 AUD
10 CRC 0,02204 AUD
20 CRC 0,04408 AUD
50 CRC 0,11019 AUD
100 CRC 0,22039 AUD
250 CRC 0,55097 AUD
500 CRC 1,10194 AUD
1000 CRC 2,20388 AUD
2000 CRC 4,40776 AUD
5000 CRC 11,01940 AUD
10000 CRC 22,03880 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84020 1,13250 84,62460 1,43284 1,58970 1,03460 23,36820
Bảng Anh 1,19019 1 1,34785 100,71600 1,70530 1,89198 1,23137 27,81180
Đô-la Mỹ 0,88300 0,74192 1 74,72370 1,26520 1,40371 0,91355 20,63420
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00993 0,01338 1 0,01693 0,01879 0,01223 0,27614

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.