100 Đô-la Úc sang Colon Costa Rica

Đổi tiền AUD sang CRC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 448,69800 CRC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:02 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang CRC

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Colon Costa Rica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CRC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang CRC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon Costa Rica
1 AUD 448,69800 CRC
5 AUD 2243,49000 CRC
10 AUD 4486,98000 CRC
20 AUD 8973,96000 CRC
50 AUD 22434,90000 CRC
100 AUD 44869,80000 CRC
250 AUD 112174,50000 CRC
500 AUD 224349,00000 CRC
1000 AUD 448698,00000 CRC
2000 AUD 897396,00000 CRC
5000 AUD 2243490,00000 CRC
10000 AUD 4486980,00000 CRC
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Đô-la Úc
1 CRC 0,00223 AUD
5 CRC 0,01114 AUD
10 CRC 0,02229 AUD
20 CRC 0,04457 AUD
50 CRC 0,11143 AUD
100 CRC 0,22287 AUD
250 CRC 0,55717 AUD
500 CRC 1,11433 AUD
1000 CRC 2,22867 AUD
2000 CRC 4,45734 AUD
5000 CRC 11,14335 AUD
10000 CRC 22,28670 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.