2000 Real Brazil sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền BRL sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BRL = 0,65020 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BRL sang PGK

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Kina Papua New Guinea
1 BRL 0,65020 PGK
5 BRL 3,25101 PGK
10 BRL 6,50201 PGK
20 BRL 13,00402 PGK
50 BRL 32,51005 PGK
100 BRL 65,02010 PGK
250 BRL 162,55025 PGK
500 BRL 325,10050 PGK
1000 BRL 650,20100 PGK
2000 BRL 1300,40200 PGK
5000 BRL 3251,00500 PGK
10000 BRL 6502,01000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Real Brazil
1 PGK 1,53799 BRL
5 PGK 7,68995 BRL
10 PGK 15,37990 BRL
20 PGK 30,75980 BRL
50 PGK 76,89950 BRL
100 PGK 153,79900 BRL
250 PGK 384,49750 BRL
500 PGK 768,99500 BRL
1000 PGK 1537,99000 BRL
2000 PGK 3075,98000 BRL
5000 PGK 7689,95000 BRL
10000 PGK 15379,90000 BRL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13035 84,54000 1,42469 1,57848 1,03715 23,27960
Bảng Anh 1,19517 1 1,35095 101,03900 1,70274 1,88654 1,23957 27,82280
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74022 1 74,79100 1,26040 1,39645 0,91755 20,59500
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01685 0,01867 0,01227 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.