100 Real Brazil sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền BRL sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BRL = 0,64584 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BRL sang PGK

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Kina Papua New Guinea
1 BRL 0,64584 PGK
5 BRL 3,22919 PGK
10 BRL 6,45838 PGK
20 BRL 12,91676 PGK
50 BRL 32,29190 PGK
100 BRL 64,58380 PGK
250 BRL 161,45950 PGK
500 BRL 322,91900 PGK
1000 BRL 645,83800 PGK
2000 BRL 1291,67600 PGK
5000 BRL 3229,19000 PGK
10000 BRL 6458,38000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Real Brazil
1 PGK 1,54838 BRL
5 PGK 7,74190 BRL
10 PGK 15,48380 BRL
20 PGK 30,96760 BRL
50 PGK 77,41900 BRL
100 PGK 154,83800 BRL
250 PGK 387,09500 BRL
500 PGK 774,19000 BRL
1000 PGK 1548,38000 BRL
2000 PGK 3096,76000 BRL
5000 PGK 7741,90000 BRL
10000 PGK 15483,80000 BRL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83390 1,11990 84,21370 1,42082 1,58011 1,03790 23,20690
Bảng Anh 1,19918 1 1,34300 100,99000 1,70386 1,89489 1,24463 27,83000
Đô-la Mỹ 0,89295 0,74460 1 75,19750 1,26870 1,41093 0,92680 20,72230
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00990 0,01330 1 0,01687 0,01876 0,01232 0,27557

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.