500 Real Brazil sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền BRL sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BRL = 0,65283 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BRL sang PGK

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Kina Papua New Guinea
1 BRL 0,65283 PGK
5 BRL 3,26417 PGK
10 BRL 6,52833 PGK
20 BRL 13,05666 PGK
50 BRL 32,64165 PGK
100 BRL 65,28330 PGK
250 BRL 163,20825 PGK
500 BRL 326,41650 PGK
1000 BRL 652,83300 PGK
2000 BRL 1305,66600 PGK
5000 BRL 3264,16500 PGK
10000 BRL 6528,33000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Real Brazil
1 PGK 1,53179 BRL
5 PGK 7,65895 BRL
10 PGK 15,31790 BRL
20 PGK 30,63580 BRL
50 PGK 76,58950 BRL
100 PGK 153,17900 BRL
250 PGK 382,94750 BRL
500 PGK 765,89500 BRL
1000 PGK 1531,79000 BRL
2000 PGK 3063,58000 BRL
5000 PGK 7658,95000 BRL
10000 PGK 15317,90000 BRL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12905 84,56870 1,42159 1,57535 1,03975 23,32910
Bảng Anh 1,19717 1 1,35175 101,24900 1,70199 1,88608 1,24476 27,93070
Đô-la Mỹ 0,88570 0,73978 1 74,90250 1,25910 1,39528 0,92090 20,66260
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.