10 Real Brazil sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền BRL sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BRL = 0,63935 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BRL sang PGK

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Kina Papua New Guinea
1 BRL 0,63935 PGK
5 BRL 3,19676 PGK
10 BRL 6,39353 PGK
20 BRL 12,78706 PGK
50 BRL 31,96765 PGK
100 BRL 63,93530 PGK
250 BRL 159,83825 PGK
500 BRL 319,67650 PGK
1000 BRL 639,35300 PGK
2000 BRL 1278,70600 PGK
5000 BRL 3196,76500 PGK
10000 BRL 6393,53000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Real Brazil
1 PGK 1,56408 BRL
5 PGK 7,82040 BRL
10 PGK 15,64080 BRL
20 PGK 31,28160 BRL
50 PGK 78,20400 BRL
100 PGK 156,40800 BRL
250 PGK 391,02000 BRL
500 PGK 782,04000 BRL
1000 PGK 1564,08000 BRL
2000 PGK 3128,16000 BRL
5000 PGK 7820,40000 BRL
10000 PGK 15640,80000 BRL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83960 1,13230 84,52050 1,42959 1,58319 1,03500 23,29890
Bảng Anh 1,19104 1 1,34865 100,67000 1,70274 1,88570 1,23273 27,75060
Đô-la Mỹ 0,88315 0,74148 1 74,64500 1,26255 1,39821 0,91420 20,57660
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.