5 Kina Papua New Guinea sang Real Brazil

Đổi tiền PGK sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 1,59663 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang BRL

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Real Brazil
1 PGK 1,59663 BRL
5 PGK 7,98315 BRL
10 PGK 15,96630 BRL
20 PGK 31,93260 BRL
50 PGK 79,83150 BRL
100 PGK 159,66300 BRL
250 PGK 399,15750 BRL
500 PGK 798,31500 BRL
1000 PGK 1596,63000 BRL
2000 PGK 3193,26000 BRL
5000 PGK 7983,15000 BRL
10000 PGK 15966,30000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Kina Papua New Guinea
1 BRL 0,62632 PGK
5 BRL 3,13160 PGK
10 BRL 6,26320 PGK
20 BRL 12,52640 PGK
50 BRL 31,31600 PGK
100 BRL 62,63200 PGK
250 BRL 156,58000 PGK
500 BRL 313,16000 PGK
1000 BRL 626,32000 PGK
2000 BRL 1252,64000 PGK
5000 BRL 3131,60000 PGK
10000 BRL 6263,20000 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84805 1,12970 84,61740 1,43929 1,58155 1,04235 24,47040
Bảng Anh 1,17918 1 1,33210 99,77760 1,69716 1,86490 1,22911 28,85460
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75069 1 74,90250 1,27405 1,39997 0,92260 21,66100
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01869 0,01232 0,28919

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.