5 Real Brazil sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền BRL sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BRL = 0,64252 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BRL sang PGK

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Kina Papua New Guinea
1 BRL 0,64252 PGK
5 BRL 3,21259 PGK
10 BRL 6,42518 PGK
20 BRL 12,85036 PGK
50 BRL 32,12590 PGK
100 BRL 64,25180 PGK
250 BRL 160,62950 PGK
500 BRL 321,25900 PGK
1000 BRL 642,51800 PGK
2000 BRL 1285,03600 PGK
5000 BRL 3212,59000 PGK
10000 BRL 6425,18000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Real Brazil
1 PGK 1,55638 BRL
5 PGK 7,78190 BRL
10 PGK 15,56380 BRL
20 PGK 31,12760 BRL
50 PGK 77,81900 BRL
100 PGK 155,63800 BRL
250 PGK 389,09500 BRL
500 PGK 778,19000 BRL
1000 PGK 1556,38000 BRL
2000 PGK 3112,76000 BRL
5000 PGK 7781,90000 BRL
10000 PGK 15563,80000 BRL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83545 1,14025 84,70180 1,42788 1,58192 1,04240 23,15050
Bảng Anh 1,19696 1 1,36480 101,38200 1,70907 1,89345 1,24771 27,70950
Đô-la Mỹ 0,87700 0,73271 1 74,28350 1,25225 1,38735 0,91420 20,30300
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01346 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.