50 Đô-la Bermuda sang Shilling Kenya

Đổi tiền BMD sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BMD = 113,60000 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BMD sang KES

Cách để chuyển từ Đô-la Bermuda sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BMD sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Shilling Kenya
1 BMD 113,60000 KES
5 BMD 568,00000 KES
10 BMD 1136,00000 KES
20 BMD 2272,00000 KES
50 BMD 5680,00000 KES
100 BMD 11360,00000 KES
250 BMD 28400,00000 KES
500 BMD 56800,00000 KES
1000 BMD 113600,00000 KES
2000 BMD 227200,00000 KES
5000 BMD 568000,00000 KES
10000 BMD 1136000,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Bermuda
1 KES 0,00880 BMD
5 KES 0,04401 BMD
10 KES 0,08803 BMD
20 KES 0,17606 BMD
50 KES 0,44014 BMD
100 KES 0,88028 BMD
250 KES 2,20070 BMD
500 KES 4,40141 BMD
1000 KES 8,80282 BMD
2000 KES 17,60564 BMD
5000 KES 44,01410 BMD
10000 KES 88,02820 BMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84000 1,13185 84,48690 1,43060 1,58146 1,03515 23,32550
Bảng Anh 1,19048 1 1,34750 100,58400 1,70317 1,88277 1,23232 27,76970
Đô-la Mỹ 0,88350 0,74211 1 74,64500 1,26395 1,39723 0,91455 20,60830
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01872 0,01225 0,27608

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.