1 nghìn Shilling Kenya sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền KES sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,00887 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang BMD

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Bermuda
1 KES 0,00887 BMD
5 KES 0,04437 BMD
10 KES 0,08873 BMD
20 KES 0,17746 BMD
50 KES 0,44366 BMD
100 KES 0,88731 BMD
250 KES 2,21828 BMD
500 KES 4,43656 BMD
1000 KES 8,87311 BMD
2000 KES 17,74622 BMD
5000 KES 44,36555 BMD
10000 KES 88,73110 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Shilling Kenya
1 BMD 112,70000 KES
5 BMD 563,50000 KES
10 BMD 1127,00000 KES
20 BMD 2254,00000 KES
50 BMD 5635,00000 KES
100 BMD 11270,00000 KES
250 BMD 28175,00000 KES
500 BMD 56350,00000 KES
1000 BMD 112700,00000 KES
2000 BMD 225400,00000 KES
5000 BMD 563500,00000 KES
10000 BMD 1127000,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85215 1,12940 85,19910 1,42847 1,58446 1,04305 23,73400
Bảng Anh 1,17350 1 1,32530 99,97730 1,67624 1,85929 1,22402 27,85080
Đô-la Mỹ 0,88540 0,75455 1 75,43750 1,26480 1,40292 0,92360 21,01470
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01326 1 0,01677 0,01860 0,01224 0,27857

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.