10 nghìn Đô-la Bermuda sang Shilling Kenya

Đổi tiền BMD sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BMD = 113,55000 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BMD sang KES

Cách để chuyển từ Đô-la Bermuda sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BMD sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Shilling Kenya
1 BMD 113,55000 KES
5 BMD 567,75000 KES
10 BMD 1135,50000 KES
20 BMD 2271,00000 KES
50 BMD 5677,50000 KES
100 BMD 11355,00000 KES
250 BMD 28387,50000 KES
500 BMD 56775,00000 KES
1000 BMD 113550,00000 KES
2000 BMD 227100,00000 KES
5000 BMD 567750,00000 KES
10000 BMD 1135500,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Bermuda
1 KES 0,00881 BMD
5 KES 0,04403 BMD
10 KES 0,08807 BMD
20 KES 0,17613 BMD
50 KES 0,44033 BMD
100 KES 0,88067 BMD
250 KES 2,20167 BMD
500 KES 4,40335 BMD
1000 KES 8,80669 BMD
2000 KES 17,61338 BMD
5000 KES 44,03345 BMD
10000 KES 88,06690 BMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.