1 trăm nghìn Florin Aruba sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền AWG sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AWG = 41,93160 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AWG sang INR

Cách để chuyển từ Florin Aruba sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AWG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AWG sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 41,93160 INR
5 AWG 209,65800 INR
10 AWG 419,31600 INR
20 AWG 838,63200 INR
50 AWG 2096,58000 INR
100 AWG 4193,16000 INR
250 AWG 10482,90000 INR
500 AWG 20965,80000 INR
1000 AWG 41931,60000 INR
2000 AWG 83863,20000 INR
5000 AWG 209658,00000 INR
10000 AWG 419316,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02385 AWG
5 INR 0,11924 AWG
10 INR 0,23848 AWG
20 INR 0,47697 AWG
50 INR 1,19242 AWG
100 INR 2,38484 AWG
250 INR 5,96210 AWG
500 INR 11,92420 AWG
1000 INR 23,84840 AWG
2000 INR 47,69680 AWG
5000 INR 119,24200 AWG
10000 INR 238,48400 AWG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83165 1,11600 83,76420 1,42396 1,59463 1,03860 23,28110
Bảng Anh 1,20243 1 1,34185 100,71600 1,71213 1,91734 1,24884 27,99260
Đô-la Mỹ 0,89595 0,74524 1 75,05750 1,27595 1,42888 0,93050 20,86120
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00993 0,01332 1 0,01700 0,01904 0,01240 0,27794

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.