1 trăm nghìn Đô-la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TTD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 10,98070 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Rupee Ấn Độ
1 TTD 10,98070 INR
5 TTD 54,90350 INR
10 TTD 109,80700 INR
20 TTD 219,61400 INR
50 TTD 549,03500 INR
100 TTD 1098,07000 INR
250 TTD 2745,17500 INR
500 TTD 5490,35000 INR
1000 TTD 10980,70000 INR
2000 TTD 21961,40000 INR
5000 TTD 54903,50000 INR
10000 TTD 109807,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Trinidad và Tobago
1 INR 0,09107 TTD
5 INR 0,45534 TTD
10 INR 0,91069 TTD
20 INR 1,82137 TTD
50 INR 4,55343 TTD
100 INR 9,10686 TTD
250 INR 22,76715 TTD
500 INR 45,53430 TTD
1000 INR 91,06860 TTD
2000 INR 182,13720 TTD
5000 INR 455,34300 TTD
10000 INR 910,68600 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83165 1,13365 84,40080 1,41412 1,57222 1,03885 23,05890
Bảng Anh 1,20243 1 1,36315 101,48700 1,70039 1,89051 1,24914 27,72700
Đô-la Mỹ 0,88210 0,73359 1 74,45050 1,24740 1,38687 0,91635 20,34040
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01343 1 0,01675 0,01863 0,01231 0,27321

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.