Paʻanga Tonga sang Florin Aruba

Đổi tiền TOP sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 top
749,21 awg

1,000 TOP = 0,7492 AWG

Mid-market exchange rate at 23:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Florin Aruba

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Florin Aruba
1 TOP0.74921 AWG
5 TOP3.74603 AWG
10 TOP7.49205 AWG
20 TOP14.98410 AWG
50 TOP37.46025 AWG
100 TOP74.92050 AWG
250 TOP187.30125 AWG
500 TOP374.60250 AWG
1000 TOP749.20500 AWG
2000 TOP1,498.41000 AWG
5000 TOP3,746.02500 AWG
10000 TOP7,492.05000 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Paʻanga Tonga
1 AWG1.33475 TOP
5 AWG6.67375 TOP
10 AWG13.34750 TOP
20 AWG26.69500 TOP
50 AWG66.73750 TOP
100 AWG133.47500 TOP
250 AWG333.68750 TOP
500 AWG667.37500 TOP
1000 AWG1,334.75000 TOP
2000 AWG2,669.50000 TOP
5000 AWG6,673.75000 TOP
10000 AWG13,347.50000 TOP