20 Baht Thái sang Franc CFP

Đổi tiền THB sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 thb
60 xpf

฿1,000 THB = ₣3,005 XPF

Mid-market exchange rate at 12:04
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Franc CFP

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Franc CFP
1 THB3.00524 XPF
5 THB15.02620 XPF
10 THB30.05240 XPF
20 THB60.10480 XPF
50 THB150.26200 XPF
100 THB300.52400 XPF
250 THB751.31000 XPF
500 THB1,502.62000 XPF
1000 THB3,005.24000 XPF
2000 THB6,010.48000 XPF
5000 THB15,026.20000 XPF
10000 THB30,052.40000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Baht Thái
1 XPF0.33275 THB
5 XPF1.66376 THB
10 XPF3.32752 THB
20 XPF6.65504 THB
50 XPF16.63760 THB
100 XPF33.27520 THB
250 XPF83.18800 THB
500 XPF166.37600 THB
1000 XPF332.75200 THB
2000 XPF665.50400 THB
5000 XPF1,663.76000 THB
10000 XPF3,327.52000 THB