Colon El Salvador sang Koruna Czech

Đổi tiền SVC sang CZK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 svc
2.709,39 czk

1,000 SVC = 2,709 CZK

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Colon El Salvador sang Koruna Czech

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SVC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CZK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SVC sang CZK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Koruna Cộng hòa Séc
1 SVC2.70939 CZK
5 SVC13.54695 CZK
10 SVC27.09390 CZK
20 SVC54.18780 CZK
50 SVC135.46950 CZK
100 SVC270.93900 CZK
250 SVC677.34750 CZK
500 SVC1,354.69500 CZK
1000 SVC2,709.39000 CZK
2000 SVC5,418.78000 CZK
5000 SVC13,546.95000 CZK
10000 SVC27,093.90000 CZK
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Colon El Salvador
1 CZK0.36909 SVC
5 CZK1.84544 SVC
10 CZK3.69087 SVC
20 CZK7.38174 SVC
50 CZK18.45435 SVC
100 CZK36.90870 SVC
250 CZK92.27175 SVC
500 CZK184.54350 SVC
1000 CZK369.08700 SVC
2000 CZK738.17400 SVC
5000 CZK1,845.43500 SVC
10000 CZK3,690.87000 SVC