20 Dinar Serbia sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền RSD sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 rsd
54,22 lkr

РСД1,000 RSD = Sr2,711 LKR

Mid-market exchange rate at 09:06
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dinar Serbia sang Rupee Sri Lanka

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RSD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RSD sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Rupee Sri Lanka
1 RSD2.71099 LKR
5 RSD13.55495 LKR
10 RSD27.10990 LKR
20 RSD54.21980 LKR
50 RSD135.54950 LKR
100 RSD271.09900 LKR
250 RSD677.74750 LKR
500 RSD1,355.49500 LKR
1000 RSD2,710.99000 LKR
2000 RSD5,421.98000 LKR
5000 RSD13,554.95000 LKR
10000 RSD27,109.90000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Dinar Serbia
1 LKR0.36887 RSD
5 LKR1.84434 RSD
10 LKR3.68868 RSD
20 LKR7.37736 RSD
50 LKR18.44340 RSD
100 LKR36.88680 RSD
250 LKR92.21700 RSD
500 LKR184.43400 RSD
1000 LKR368.86800 RSD
2000 LKR737.73600 RSD
5000 LKR1,844.34000 RSD
10000 LKR3,688.68000 RSD