20 Balboa Panama sang Peso Mexico

Đổi tiền PAB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 20,68140 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang MXN

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Peso Mexico
1 PAB 20,68140 MXN
5 PAB 103,40700 MXN
10 PAB 206,81400 MXN
20 PAB 413,62800 MXN
50 PAB 1034,07000 MXN
100 PAB 2068,14000 MXN
250 PAB 5170,35000 MXN
500 PAB 10340,70000 MXN
1000 PAB 20681,40000 MXN
2000 PAB 41362,80000 MXN
5000 PAB 103407,00000 MXN
10000 PAB 206814,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Balboa Panama
1 MXN 0,04835 PAB
5 MXN 0,24176 PAB
10 MXN 0,48353 PAB
20 MXN 0,96705 PAB
50 MXN 2,41763 PAB
100 MXN 4,83526 PAB
250 MXN 12,08815 PAB
500 MXN 24,17630 PAB
1000 MXN 48,35260 PAB
2000 MXN 96,70520 PAB
5000 MXN 241,76300 PAB
10000 MXN 483,52600 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,12830 84,34040 1,42595 1,58103 1,03760 23,33480
Bảng Anh 1,19581 1 1,34930 100,86000 1,70525 1,89070 1,24078 27,90540
Đô-la Mỹ 0,88625 0,74113 1 74,75000 1,26380 1,40125 0,91955 20,68140
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01338 1 0,01691 0,01875 0,01230 0,27667

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.