10 nghìn Peso Mexico sang Balboa Panama

Đổi tiền MXN sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04887 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PAB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Balboa Panama
1 MXN 0,04887 PAB
5 MXN 0,24435 PAB
10 MXN 0,48870 PAB
20 MXN 0,97740 PAB
50 MXN 2,44349 PAB
100 MXN 4,88699 PAB
250 MXN 12,21748 PAB
500 MXN 24,43495 PAB
1000 MXN 48,86990 PAB
2000 MXN 97,73980 PAB
5000 MXN 244,34950 PAB
10000 MXN 488,69900 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Peso Mexico
1 PAB 20,46250 MXN
5 PAB 102,31250 MXN
10 PAB 204,62500 MXN
20 PAB 409,25000 MXN
50 PAB 1023,12500 MXN
100 PAB 2046,25000 MXN
250 PAB 5115,62500 MXN
500 PAB 10231,25000 MXN
1000 PAB 20462,50000 MXN
2000 PAB 40925,00000 MXN
5000 PAB 102312,50000 MXN
10000 PAB 204625,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,13450 84,39260 1,41540 1,56181 1,03795 23,21470
Bảng Anh 1,20265 1 1,36450 101,50200 1,70235 1,87844 1,24829 27,92110
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73287 1 74,38750 1,24760 1,37665 0,91490 20,46250
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01677 0,01851 0,01230 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.