10 nghìn Balboa Panama sang Peso Mexico

Đổi tiền PAB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 20,66440 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang MXN

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Peso Mexico
1 PAB 20,66440 MXN
5 PAB 103,32200 MXN
10 PAB 206,64400 MXN
20 PAB 413,28800 MXN
50 PAB 1033,22000 MXN
100 PAB 2066,44000 MXN
250 PAB 5166,10000 MXN
500 PAB 10332,20000 MXN
1000 PAB 20664,40000 MXN
2000 PAB 41328,80000 MXN
5000 PAB 103322,00000 MXN
10000 PAB 206644,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Balboa Panama
1 MXN 0,04839 PAB
5 MXN 0,24196 PAB
10 MXN 0,48392 PAB
20 MXN 0,96785 PAB
50 MXN 2,41962 PAB
100 MXN 4,83924 PAB
250 MXN 12,09810 PAB
500 MXN 24,19620 PAB
1000 MXN 48,39240 PAB
2000 MXN 96,78480 PAB
5000 MXN 241,96200 PAB
10000 MXN 483,92400 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,12865 84,36660 1,42554 1,58030 1,03795 23,32290
Bảng Anh 1,19603 1 1,34995 100,90900 1,70505 1,89016 1,24142 27,89590
Đô-la Mỹ 0,88605 0,74077 1 74,75000 1,26305 1,40017 0,91960 20,66440
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01873 0,01230 0,27645

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.