1 Balboa Panama sang Peso Mexico

Đổi tiền PAB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 20,46850 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang MXN

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Peso Mexico
1 PAB 20,46850 MXN
5 PAB 102,34250 MXN
10 PAB 204,68500 MXN
20 PAB 409,37000 MXN
50 PAB 1023,42500 MXN
100 PAB 2046,85000 MXN
250 PAB 5117,12500 MXN
500 PAB 10234,25000 MXN
1000 PAB 20468,50000 MXN
2000 PAB 40937,00000 MXN
5000 PAB 102342,50000 MXN
10000 PAB 204685,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Balboa Panama
1 MXN 0,04886 PAB
5 MXN 0,24428 PAB
10 MXN 0,48856 PAB
20 MXN 0,97711 PAB
50 MXN 2,44278 PAB
100 MXN 4,88556 PAB
250 MXN 12,21390 PAB
500 MXN 24,42780 PAB
1000 MXN 48,85560 PAB
2000 MXN 97,71120 PAB
5000 MXN 244,27800 PAB
10000 MXN 488,55600 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.