Peso Mexico sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền MXN sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 27,60210 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang XAF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc CFA Trung Phi
1 MXN 27,60210 XAF
5 MXN 138,01050 XAF
10 MXN 276,02100 XAF
20 MXN 552,04200 XAF
50 MXN 1380,10500 XAF
100 MXN 2760,21000 XAF
250 MXN 6900,52500 XAF
500 MXN 13801,05000 XAF
1000 MXN 27602,10000 XAF
2000 MXN 55204,20000 XAF
5000 MXN 138010,50000 XAF
10000 MXN 276021,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Peso Mexico
1 XAF 0,03623 MXN
5 XAF 0,18115 MXN
10 XAF 0,36229 MXN
20 XAF 0,72458 MXN
50 XAF 1,81146 MXN
100 XAF 3,62291 MXN
250 XAF 9,05728 MXN
500 XAF 18,11455 MXN
1000 XAF 36,22910 MXN
2000 XAF 72,45820 MXN
5000 XAF 181,14550 MXN
10000 XAF 362,29100 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.