Peso Mexico sang Shilling Uganda

Đổi tiền MXN sang UGX theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 162,70100 UGX

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang UGX

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Shilling Uganda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UGX trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang UGX hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Shilling Uganda
1 MXN 162,70100 UGX
5 MXN 813,50500 UGX
10 MXN 1627,01000 UGX
20 MXN 3254,02000 UGX
50 MXN 8135,05000 UGX
100 MXN 16270,10000 UGX
250 MXN 40675,25000 UGX
500 MXN 81350,50000 UGX
1000 MXN 162701,00000 UGX
2000 MXN 325402,00000 UGX
5000 MXN 813505,00000 UGX
10000 MXN 1627010,00000 UGX
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Peso Mexico
1 UGX 0,00615 MXN
5 UGX 0,03073 MXN
10 UGX 0,06146 MXN
20 UGX 0,12292 MXN
50 UGX 0,30731 MXN
100 UGX 0,61462 MXN
250 UGX 1,53656 MXN
500 UGX 3,07312 MXN
1000 UGX 6,14624 MXN
2000 UGX 12,29248 MXN
5000 UGX 30,73120 MXN
10000 UGX 61,46240 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.