Peso Mexico sang Franc Rwanda

Đổi tiền MXN sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 48,73520 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang RWF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Rwanda
1 MXN 48,73520 RWF
5 MXN 243,67600 RWF
10 MXN 487,35200 RWF
20 MXN 974,70400 RWF
50 MXN 2436,76000 RWF
100 MXN 4873,52000 RWF
250 MXN 12183,80000 RWF
500 MXN 24367,60000 RWF
1000 MXN 48735,20000 RWF
2000 MXN 97470,40000 RWF
5000 MXN 243676,00000 RWF
10000 MXN 487352,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Peso Mexico
1 RWF 0,02052 MXN
5 RWF 0,10259 MXN
10 RWF 0,20519 MXN
20 RWF 0,41038 MXN
50 RWF 1,02595 MXN
100 RWF 2,05190 MXN
250 RWF 5,12975 MXN
500 RWF 10,25950 MXN
1000 RWF 20,51900 MXN
2000 RWF 41,03800 MXN
5000 RWF 102,59500 MXN
10000 RWF 205,19000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,13245 84,87260 1,45282 1,59332 1,04110 24,07210
Bảng Anh 1,17592 1 1,33155 99,79430 1,70825 1,87344 1,22425 28,30440
Đô-la Mỹ 0,88305 0,75100 1 74,94600 1,28290 1,40696 0,91935 21,25670
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01712 0,01877 0,01227 0,28363

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.