Peso Mexico sang Franc Guinea

Đổi tiền MXN sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 446,68100 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GNF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Guinea
1 MXN 446,68100 GNF
5 MXN 2233,40500 GNF
10 MXN 4466,81000 GNF
20 MXN 8933,62000 GNF
50 MXN 22334,05000 GNF
100 MXN 44668,10000 GNF
250 MXN 111670,25000 GNF
500 MXN 223340,50000 GNF
1000 MXN 446681,00000 GNF
2000 MXN 893362,00000 GNF
5000 MXN 2233405,00000 GNF
10000 MXN 4466810,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Peso Mexico
1 GNF 0,00224 MXN
5 GNF 0,01119 MXN
10 GNF 0,02239 MXN
20 GNF 0,04477 MXN
50 GNF 0,11194 MXN
100 GNF 0,22387 MXN
250 GNF 0,55968 MXN
500 GNF 1,11937 MXN
1000 GNF 2,23874 MXN
2000 GNF 4,47748 MXN
5000 GNF 11,19370 MXN
10000 GNF 22,38740 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85065 1,13270 84,88790 1,45337 1,59311 1,04125 24,10420
Bảng Anh 1,17557 1 1,33160 99,79410 1,70858 1,87286 1,22406 28,33680
Đô-la Mỹ 0,88285 0,75098 1 74,94300 1,28310 1,40647 0,91925 21,28030
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01712 0,01877 0,01227 0,28395

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.