Peso Mexico sang Bảng Quần đảo Falkland

Đổi tiền MXN sang FKP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03526 FKP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang FKP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Quần đảo Falkland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FKP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang FKP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Quần đảo Falkland
1 MXN 0,03526 FKP
5 MXN 0,17628 FKP
10 MXN 0,35256 FKP
20 MXN 0,70512 FKP
50 MXN 1,76281 FKP
100 MXN 3,52562 FKP
250 MXN 8,81405 FKP
500 MXN 17,62810 FKP
1000 MXN 35,25620 FKP
2000 MXN 70,51240 FKP
5000 MXN 176,28100 FKP
10000 MXN 352,56200 FKP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland / Peso Mexico
1 FKP 28,36380 MXN
5 FKP 141,81900 MXN
10 FKP 283,63800 MXN
20 FKP 567,27600 MXN
50 FKP 1418,19000 MXN
100 FKP 2836,38000 MXN
250 FKP 7090,95000 MXN
500 FKP 14181,90000 MXN
1000 FKP 28363,80000 MXN
2000 FKP 56727,60000 MXN
5000 FKP 141819,00000 MXN
10000 FKP 283638,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,13215 84,91010 1,44813 1,59301 1,04270 24,15530
Bảng Anh 1,17536 1 1,33060 99,79370 1,70197 1,87224 1,22555 28,38940
Đô-la Mỹ 0,88330 0,75154 1 74,99900 1,27910 1,40706 0,92100 21,33580
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01333 1 0,01705 0,01876 0,01228 0,28448

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.